词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“nghiêm trọng” (1)

nghiêm trọng
英语 名serious
我的单词本
Tình hình trở nên nghiêm trọng.
The situation becomes serious.

swap_horiz 相关词“nghiêm trọng” (2)

chấn thương nghiêm trọng
英语 名serious injury, severe trauma
我的单词本
Một số nạn nhân bị chấn thương nghiêm trọng và phải nhập viện.
Some victims suffered serious injuries and had to be hospitalized.
mức độ nghiêm trọng
英语 短语severity level
我的单词本
Mức độ nghiêm trọng của thiệt hại vẫn đang được đánh giá.
The severity level of the damage is still being assessed.

format_quote 短语“nghiêm trọng” (20)

Tình hình trở nên nghiêm trọng.
The situation becomes serious.
Hành vi chống phá Nhà nước là một tội nghiêm trọng.
Acts of sabotaging the State are serious crimes.
Hành vi này gây ra hậu quả pháp lý và tác động xã hội nghiêm trọng.
This act causes serious legal consequences and social impact.
Cuộc tấn công mạng đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho hệ thống.
The cyber attack caused serious damage to the system.
Đây là một vụ án hình sự nghiêm trọng.
This is a serious criminal case.
Việc nhận hối lộ là một tội nghiêm trọng.
Receiving bribes is a serious crime.
Ông ta bị cáo buộc vi phạm nghiêm trọng kỷ luật.
He was accused of serious disciplinary violations.
Những vụ phá hoại nghiêm trọng xảy ra sáng nay.
Serious acts of sabotage occurred this morning.
Tội giết người là một trong những tội ác nghiêm trọng nhất.
Murder is one of the most serious crimes.
Khung thép bị cong vênh nghiêm trọng.
The steel frame was severely warped.
Lượng albumin máu sụt giảm nghiêm trọng.
Blood albumin levels severely decreased.
Bạo hành gia đình là một vấn đề nghiêm trọng.
Domestic violence is a serious problem.
Bóc lột tình dục là tội ác nghiêm trọng.
Sexual exploitation is a serious crime.
Những hành vi này là tội ác nghiêm trọng.
These acts are serious crimes.
Một số nạn nhân bị chấn thương nghiêm trọng và phải nhập viện.
Some victims suffered serious injuries and had to be hospitalized.
Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi.
Geopolitical tension in the Middle East has severely affected the livestock industry.
Căng thẳng địa chính trị đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi.
Geopolitical tension has severely affected the livestock industry.
Lái xe sau khi uống rượu là một hành vi vi phạm nghiêm trọng.
Drunk driving is a serious violation.
Anh ta đã mắc sai lầm nghiêm trọng.
He made a serious mistake.
Cường độ sóng nhiệt năm nay đặc biệt nghiêm trọng.
This year's heat wave intensity is particularly severe.